HỆ ĐỘNG VẬT CÓ VÚ CỦA ÚC


Bức tranh toàn diện về kangaroo, koala, wombat, thú đơn huyệt, dơi, loài gặm nhấm, thú biển và những loài động vật có vú đặc hữu

Úc là một trong những nơi đặc biệt nhất trên thế giới về tiến hóa động vật có vú. Sự biệt lập địa lý kéo dài hàng chục triệu năm đã tạo điều kiện cho các nhóm động vật có vú phát triển theo những hướng rất khác với các châu lục khác. Australia và các vùng biển xung quanh hiện là nơi sinh sống của đại diện của cả ba dòng tiến hóa lớn còn tồn tại của thú: thú đơn huyệt (monotremes), thú có túi (marsupials) và thú nhau thai (placentals/eutherians). Điều đặc biệt là tại Australia, thú có túi đã tiến hóa và phân hóa thành rất nhiều dạng sinh thái khác nhau. (The Australian Museum)

Theo Australian Museum, hơn 80% các loài thú bản địa của Australia là loài đặc hữu, nghĩa là chúng không sống tự nhiên ở nơi nào khác trên thế giới. Mức độ đặc hữu cao là kết quả của lịch sử cô lập lâu dài của lục địa Australia sau khi tách khỏi Gondwana. (The Australian Museum)

Một đặc điểm rất đáng chú ý khác là Australia không chỉ nổi tiếng bởi kangaroo và koala. Hệ động vật có vú còn bao gồm platypus, echidna, wombat, possum, glider, bandicoot, bilby, quoll, Tasmanian devil, dơi, chuột bản địa, dugong, hải cẩu, sư tử biển, cá voi và cá heo. Australian Museum hiện mô tả hơn 380 loài thú bản địa ở Australia trong tổng quan về hệ động vật có vú, bên cạnh ít nhất 23 loài thú du nhập đã hình thành quần thể. (The Australian Museum)


1. Điều gì khiến thú Australia đặc biệt?

Động vật có vú nói chung có bốn đặc điểm cơ bản:

  • Có tuyến sữa nuôi con;

  • Có lông hoặc ít nhất một dạng lông trên cơ thể;

  • Là động vật hằng nhiệt;

  • Có cấu trúc hàm và tai giữa đặc trưng của thú.

Nhưng trong quá trình sinh sản, thú Australia thể hiện ba chiến lược rất khác nhau.

Thú đơn huyệt – Monotremes

Đẻ trứng.

Australia có hai loài còn sống tiêu biểu:

Platypus – Ornithorhynchus anatinus
Short-beaked echidna – Tachyglossus aculeatus

Australian Museum xác nhận hai nhóm này là những thú đơn huyệt hiện còn sống; chúng đẻ trứng có vỏ mềm và nuôi con bằng sữa dù không có núm vú theo kiểu thông thường. (The Australian Museum)

Thú có túi – Marsupials

Con non sinh ra ở trạng thái phát triển rất sớm rồi tiếp tục phát triển, thường trong túi của mẹ.

Bao gồm:

kangaroo, wallaby, koala, wombat, possum, glider, bandicoot, bilby, quoll, Tasmanian devil...

Thú nhau thai – Placental mammals

Con non phát triển lâu hơn trong tử cung.

Ở Australia bản địa, nhóm này nổi bật nhất là:

dơi, rodents và các thú biển như cá voi, cá heo, hải cẩu.

Australian Museum nhấn mạnh rằng Australia có đại diện của cả ba dòng thú này và chính sự cùng tồn tại đó là một trong những nét đặc biệt nhất của hệ động vật Australia. (The Australian Museum)


2. Thú đơn huyệt – những “hóa thạch sống” của thế giới động vật

Platypus – thú mỏ vịt

Platypus có lẽ là một trong những loài động vật kỳ lạ nhất hành tinh.

Cơ thể của nó kết hợp những đặc điểm khiến các nhà tự nhiên học thời kỳ đầu rất kinh ngạc:

  • Mỏ giống vịt;

  • Chân có màng;

  • Đuôi dẹt;

  • Lông dày;

  • Đẻ trứng;

  • Sống trong nước;

  • Nuôi con bằng sữa;

  • Con đực có cựa chứa nọc độc.

Platypus sống chủ yếu ở sông và suối nước ngọt ở miền Đông Australia, kiếm ăn dưới nước bằng cách sử dụng khả năng cảm nhận điện trường rất đặc biệt. Echidna cũng có hệ thống cảm nhận điện, cho thấy một đặc điểm tiến hóa đặc biệt của monotremes. (The Australian Museum)

Platypus ăn:

  • Ấu trùng côn trùng;

  • Giáp xác nhỏ;

  • Giun;

  • Các động vật không xương sống dưới nước.

Vì vậy, sự tồn tại của platypus liên quan trực tiếp đến chất lượng nước và sức khỏe của hệ sinh thái sông.


3. Echidna – thú đẻ trứng có gai

Echidna là nhóm thú đơn huyệt thứ hai còn tồn tại.

Loài phổ biến nhất là short-beaked echidna.

Cơ thể có:

  • Gai;

  • Bộ móng khỏe;

  • Mõm dài;

  • Lưỡi dài;

  • Khả năng tìm côn trùng rất hiệu quả.

Echidna ăn chủ yếu:

kiến + mối + các động vật không xương sống nhỏ.

Chúng có mặt ở nhiều môi trường từ rừng đến vùng khô hạn.

Đặc biệt, echidna có thể sống trong những điều kiện rất khác nhau, cho thấy khả năng thích nghi đáng kinh ngạc.


4. Kangaroo – biểu tượng của nước Úc

Không có nhóm thú nào gắn với hình ảnh Australia mạnh hơn kangaroo.

Kangaroo thuộc nhóm macropod, bao gồm kangaroo và wallaby.

Chúng có:

  • Chân sau rất mạnh;

  • Đuôi lớn giúp giữ thăng bằng;

  • Chi trước nhỏ hơn;

  • Khả năng nhảy xa.

Kangaroo đã thích nghi với:

  • Grassland;

  • Woodland;

  • Rangeland;

  • Bushland;

  • Vùng bán khô hạn.

Australia có nhiều loài kangaroo khác nhau, trong đó red kangaroo là loài nổi bật nhất về kích thước.

Australian Museum cho biết red kangaroo có thể đạt khoảng 92 kg, trong khi những loài thú có vú nhỏ nhất của Australia chỉ nặng vài gram. (The Australian Museum)

Điều đó thể hiện phạm vi kích thước khổng lồ của thú Australia.


5. Red kangaroo

Red kangaroo – Osphranter rufus là một trong những thú có túi lớn nhất thế giới.

Con đực trưởng thành có cơ thể lớn, chân sau khỏe và có thể di chuyển rất nhanh bằng cách nhảy.

Red kangaroo sống chủ yếu ở các vùng:

  • Nội địa khô hạn;

  • Đồng cỏ;

  • Shrubland;

  • Outback.

Chúng thích nghi với việc thiếu nước và nhiệt độ cao.

Ban ngày thường tránh nóng bằng cách tìm bóng râm và nghỉ ngơi; hoạt động kiếm ăn tăng vào thời điểm mát hơn.


6. Wallaby – những “kangaroo thu nhỏ”

“Wallaby” không phải một nhóm duy nhất về mặt phân loại mà thường là tên gọi dành cho nhiều loài macropod có kích thước nhỏ hơn kangaroo.

Có nhiều dạng:

  • Rock-wallabies;

  • Swamp wallabies;

  • Brush wallabies;

  • Hare-wallabies.

Chúng sống trong nhiều môi trường:

rừng → vách đá → đồng cỏ → vùng khô hạn.

Một số wallaby cực kỳ chuyên hóa với môi trường sống hẹp.


7. Tree-kangaroo – kangaroo sống trên cây

Đây là một trong những ví dụ tuyệt vời về sự đa dạng của thú có túi.

Tree-kangaroo đã thích nghi với đời sống trên cây.

Chúng sử dụng:

  • Móng;

  • Đuôi;

  • Chi trước khỏe

để leo trèo.

Sự tồn tại của tree-kangaroo cho thấy thú có túi ở Australia đã chiếm lĩnh nhiều “vai trò sinh thái” vốn được các nhóm thú khác đảm nhiệm tại các châu lục khác.

Australian Museum lưu ý rằng tree-kangaroos là một trong các nhóm thú được các nhà nghiên cứu Australia tiếp tục phát hiện, mô tả và làm rõ về phân loại. (The Australian Museum)


8. Koala – biểu tượng của rừng bạch đàn

Koala – Phascolarctos cinereus là một trong những loài động vật nổi tiếng nhất của Australia.

Koala sống chủ yếu trên cây và phụ thuộc mạnh vào những khu rừng có các loài eucalypt thích hợp.

Thức ăn chính:

lá eucalypt.

Đây là chế độ ăn tương đối ít năng lượng, khiến koala dành phần lớn thời gian nghỉ ngơi.

Koala có:

  • Móng khỏe để leo cây;

  • Bàn chân thích nghi với việc bám thân;

  • Hệ tiêu hóa phù hợp với lá giàu hợp chất hóa học.

Mất và phân mảnh rừng là một trong những vấn đề quan trọng đối với việc bảo vệ koala.


9. Wombat – những kỹ sư dưới lòng đất

Wombat là thú có túi sống trên mặt đất và đào hang.

Ba nhóm chính được biết đến gồm các loài wombat hiện đại ở Australia.

Chúng có thân hình chắc khỏe, chân ngắn nhưng mạnh, thích nghi với việc đào đất.

Hang wombat có thể trở thành nơi trú ẩn cho nhiều động vật khác trong những điều kiện khắc nghiệt.

Wombat chủ yếu ăn:

  • Cỏ;

  • Rễ;

  • Thực vật;

  • Các loại vật chất thực vật khác.

Chúng hoạt động mạnh hơn vào ban đêm hoặc thời điểm mát hơn.


10. Possum – những cư dân ban đêm

Possum là một nhóm thú có túi rất đa dạng.

Nhiều loài sống:

  • Trên cây;

  • Trong rừng;

  • Trong woodland;

  • Gần khu dân cư.

Chúng ăn:

  • Lá;

  • Quả;

  • Hoa;

  • Côn trùng;

  • Động vật nhỏ, tùy loài.

Possum đóng vai trò trong:

  • Phát tán hạt;

  • Thụ phấn;

  • Chuỗi thức ăn;

  • Tương tác với thực vật.


11. Glider – thú có túi biết “bay”

Glider không thực sự bay như chim hay dơi.

Chúng lượn giữa các cây bằng một màng da nối các chi.

Các loài nổi tiếng gồm:

  • Sugar glider;

  • Greater glider;

  • Squirrel glider;

  • Yellow-bellied glider.

Đây là một ví dụ tuyệt vời về tiến hóa hội tụ: một nhóm thú có túi phát triển khả năng lượn tương tự những loài động vật bay/lượn ở nơi khác.

Greater glider đặc biệt phụ thuộc vào rừng eucalypt có cấu trúc phù hợp.

Khi cây lớn và cây có hốc bị mất, glider có thể mất nơi trú ẩn và sinh sản.


12. Bandicoot – nhóm thú có túi nhỏ bé

Bandicoot là những thú có túi nhỏ đến trung bình.

Chúng có mõm dài, chân tương đối khỏe và sống chủ yếu trên mặt đất.

Thức ăn có thể gồm:

  • Côn trùng;

  • Giun;

  • Hạt;

  • Rễ;

  • Nấm;

  • Vật chất thực vật.

Bandicoot đào đất khi tìm thức ăn, qua đó góp phần làm thay đổi cấu trúc đất và vận chuyển chất hữu cơ.


13. Bilby – biểu tượng của bảo tồn

Greater bilby là một trong những loài thú có túi đặc biệt của Australia.

Bilby có:

  • Tai dài;

  • Mõm dài;

  • Chân sau khỏe;

  • Đuôi dài.

Chúng sống trong môi trường khô hạn và bán khô hạn.

Bilby từng phân bố rộng hơn nhiều nhưng chịu tác động lớn từ:

  • Mèo hoang;

  • Cáo;

  • Thay đổi chế độ cháy;

  • Thay đổi sinh cảnh.

Đây là ví dụ rõ ràng về sự suy giảm của các thú có túi kích thước nhỏ và trung bình.


14. Mala – rufous hare-wallaby

Mala là một loài macropod nhỏ từng phân bố rộng ở vùng khô hạn.

DCCEEW cho biết sau khi quần thể suy giảm nghiêm trọng do cáo, mèo hoang và thay đổi chế độ cháy, quần thể hoang dã cuối cùng đã được đưa khỏi tự nhiên vào năm 1991 để chuyển đến khu vực được quản lý nhằm bảo vệ khỏi động vật săn mồi. Mala hiện được xếp Endangered theo EPBC Act. (dcceew.gov.au)

Mala là một ví dụ điển hình cho vấn đề bảo tồn ở Australia:

mất sinh cảnh + động vật xâm lấn + thay đổi lửa → suy giảm thú bản địa.


15. Quoll – thú săn mồi có túi

Quoll là các thú có túi ăn thịt.

Có nhiều loài:

  • Spotted-tailed quoll;

  • Eastern quoll;

  • Western quoll;

  • Northern quoll;

  • Tiger quoll theo cách gọi thông thường.

Chúng ăn:

  • Côn trùng;

  • Chim;

  • Bò sát;

  • Thú nhỏ;

  • Xác động vật.

Quoll cho thấy thú có túi không chỉ là động vật ăn cỏ.

Australia đã tiến hóa cả những động vật săn mồi có túi, đảm nhiệm những vai trò sinh thái tương tự các loài carnivore ở châu lục khác.


16. Tasmanian devil – ác quỷ Tasmania

Tasmanian devil – Sarcophilus harrisii là thú có túi ăn thịt lớn nhất còn tồn tại.

Chúng có:

  • Hàm rất khỏe;

  • Răng thích nghi với việc xé và nghiền;

  • Khả năng ăn xác động vật;

  • Hoạt động chủ yếu về đêm.

Tasmanian devil đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ xác chết khỏi hệ sinh thái Tasmania.

Một trong những mối đe dọa nổi tiếng nhất là devil facial tumour disease (DFTD), một bệnh ung thư lây truyền giữa các cá thể qua vết cắn.

Đây là một ví dụ về cách bệnh truyền nhiễm có thể đe dọa cả một loài động vật có vú hoang dã.


17. Numbat – thú ăn mối đặc biệt

Numbat là một loài thú có túi nhỏ và đặc biệt.

Chế độ ăn chủ yếu là mối.

Điều này khiến numbats liên quan mật thiết đến:

đất + mối + cấu trúc rừng/shrubland.

Numbat hoạt động ban ngày, điều khá khác thường với nhiều thú có túi.

Sự phụ thuộc vào mối khiến chúng nhạy cảm với những thay đổi trong đất và sinh cảnh.


18. Bettong và potoroo

Bettong và potoroo là các thú có túi nhỏ, nhiều loài sống trên mặt đất và kiếm thức ăn trong lớp đất hoặc lá mục.

Chúng ăn:

  • Nấm;

  • Rễ;

  • Hạt;

  • Côn trùng;

  • Thực vật.

Đặc biệt, các loài mycophagous như nhiều potoroo có thể đóng vai trò trong phát tán bào tử nấm, góp phần duy trì hệ sinh thái đất và cây.


19. Marsupial mole – chuột chũi có túi

Đây là một trong những động vật kỳ lạ nhất của Australia.

Marsupial mole sống dưới đất trong những vùng khô hạn, có hình dạng thích nghi với việc đào xuyên cát.

Nó gần như dành toàn bộ cuộc đời trong môi trường dưới lòng đất.

Đây là ví dụ đặc biệt về sự tiến hóa của thú có túi vào một hốc sinh thái rất chuyên biệt.


20. Dơi – nhóm thú có vú rất quan trọng

Dơi là thú nhau thai và là một thành phần lớn của hệ động vật Australia.

Australian Museum có riêng cơ sở dữ liệu với 76 factsheets về các loài dơi trong nhóm tài nguyên của họ. (The Australian Museum)

Có hai nhóm chức năng lớn:

Dơi ăn quả và mật hoa

Chúng ăn:

  • Quả;

  • Mật hoa;

  • Phấn hoa.

Vai trò:

thụ phấn + phát tán hạt.

Dơi ăn côn trùng

Chúng săn:

  • Muỗi;

  • Bướm đêm;

  • Côn trùng bay;

  • Nhiều loài côn trùng nhỏ.

Vai trò:

kiểm soát côn trùng tự nhiên.


21. Flying fox – “người trồng rừng” ban đêm

Flying fox thuộc nhóm dơi ăn quả lớn.

Chúng có thể bay xa và mang theo hạt phấn, hạt cây qua những khoảng cách lớn.

Khi ăn quả và bay sang khu vực khác, chúng phát tán hạt.

Do đó:

flying fox → phát tán hạt → tái sinh rừng.

Đây là một trong những ví dụ rõ nhất về động vật đóng vai trò là “kỹ sư” hoặc “người phục hồi” hệ sinh thái.


22. Chuột bản địa – thế giới thường bị bỏ quên

Một phần thú Australia ít được công chúng biết tới là rodents – động vật gặm nhấm bản địa.

Australia có nhiều loài chuột bản địa độc đáo.

Chúng sống trong:

  • Rừng;

  • Đồng cỏ;

  • Sa mạc;

  • Đảo;

  • Wetlands.

Chúng ăn:

  • Hạt;

  • Cây;

  • Nấm;

  • Côn trùng;

  • Các nguồn thức ăn khác.

Australian Museum nhấn mạnh rằng rodents và bats là những thành phần đáng kể của hệ động vật Australia nhưng thường bị lu mờ bởi marsupials và monotremes. (dcceew.gov.au)


23. Bramble Cay melomys – bài học đau xót về tuyệt chủng

Một ví dụ đáng chú ý là Bramble Cay melomys.

Australian Museum ghi nhận đây là loài thú bản địa nhỏ cuối cùng được tuyên bố tuyệt chủng vào tháng 2/2019, minh họa cho sự suy giảm nghiêm trọng của nhiều thú có vú nhỏ trong hơn 200 năm qua. (The Australian Museum)

Câu chuyện của loài này cho thấy một loài có phạm vi địa lý cực kỳ nhỏ sẽ rất dễ tổn thương trước:

  • Thay đổi khí hậu;

  • Mực nước biển;

  • Mất sinh cảnh;

  • Các biến động môi trường.


24. Thú biển của Australia

Australia không chỉ có thú có vú trên đất liền.

Các vùng biển quanh Australia có đại diện của:

  • Cetaceans;

  • Seals;

  • Sea lions;

  • Dugong.

Australian Museum xác nhận cả ba nhóm thú biển lớn này hiện diện trong vùng nước ven biển Australia. (The Australian Museum)


25. Dugong – thú có vú ăn cỏ dưới biển

Dugong là một trong những động vật biển đặc trưng nhất.

Chúng ăn chủ yếu cỏ biển và vì vậy hoàn toàn phụ thuộc vào các seagrass meadows.

Một cá thể trưởng thành có thể dài khoảng 3 mét và nặng tới khoảng 400 kg. DCCEEW xác định dugong là một loài quan trọng của hệ sinh thái ven biển và chịu tác động từ mất cỏ biển, mắc vào ngư cụ, rác biển và va chạm tàu. (dcceew.gov.au)

Dugong là ví dụ rõ ràng về:

thú có vú + hệ sinh thái biển + thực vật biển.


26. Cá voi – những gã khổng lồ

Cá voi thuộc nhóm cetaceans và là thú nhau thai.

Australia là khu vực sinh sống hoặc di cư của rất nhiều loài cá voi.

Australian Museum lưu ý rằng marine mammals của Australia bao gồm cetaceans, seals và dugongs. (The Australian Museum)

Các loài nổi bật:

  • Humpback whale;

  • Blue whale;

  • Minke whale;

  • Southern right whale;

  • Sperm whale;

  • Orca và các loài cetacean khác.

Cá voi có vai trò quan trọng trong mạng lưới sinh thái đại dương, từ săn mồi đến vận chuyển chất dinh dưỡng giữa các vùng biển.


27. Cá heo

Cá heo cũng là thú có vú.

Chúng hô hấp bằng phổi và phải nổi lên mặt nước để thở.

Australia có nhiều loài cá heo biển và ven bờ.

Một số sống gần bờ, một số sống ngoài khơi.

Cá heo đóng vai trò là động vật săn mồi, ăn cá, mực và các động vật biển nhỏ.


28. Hải cẩu và sư tử biển

Các vùng biển phía Nam Australia là nơi sinh sống của nhiều loài pinnipeds.

Đặc biệt đáng chú ý:

Australian sea lion.

Đây là loài đặc hữu Australia.

Chúng sinh sản trên các đảo và kiếm ăn ở vùng biển xung quanh.

Quần thể của chúng phụ thuộc vào:

đảo sinh sản + vùng biển kiếm ăn + nguồn cá + chất lượng môi trường biển.


29. Thú có vú Australia và tiến hóa hội tụ

Một trong những điểm hấp dẫn nhất trong sinh học Australia là convergent evolution – tiến hóa hội tụ.

Tại những châu lục khác:

  • Sóc có thể chiếm vai trò động vật trên cây.

  • Sói hoặc mèo lớn là thú săn mồi.

  • Chuột sống trong nhiều môi trường.

  • Linh dương ăn cỏ.

  • Chuột chũi đào đất.

Tại Australia, nhiều vai trò tương tự lại được đảm nhiệm bởi:

  • Glider;

  • Quoll;

  • Kangaroo;

  • Marsupial mole;

  • Bettong;

  • Possum.

Australian Museum mô tả thú có túi Australia đã chiếm nhiều “hốc sinh thái” như ăn lá, ăn cỏ, ăn côn trùng và ăn thịt, tạo ra những ví dụ nổi bật về tiến hóa hội tụ. (The Australian Museum)


30. Từ rừng nhiệt đới đến sa mạc

Hệ động vật có vú Australia phân bố trên một phạm vi môi trường khổng lồ.

Rừng nhiệt đới

Có:

  • Tree-kangaroo;

  • Possum;

  • Glider;

  • Bandicoot;

  • Một số wallaby.

Rừng eucalypt

Có:

  • Koala;

  • Glider;

  • Possum;

  • Quoll;

  • Dơi.

Đồng cỏ

Có:

  • Kangaroo;

  • Wallaby;

  • Wombat;

  • Bilby tại một số vùng phù hợp.

Sa mạc

Có:

  • Red kangaroo;

  • Mala;

  • Bilby;

  • Bettong;

  • Marsupial mole;

  • Chuột bản địa;

  • Echidna.

Nước ngọt

Có:

  • Platypus;

  • Một số loài possum và chuột ven sông.

Đại dương

Có:

  • Dugong;

  • Whale;

  • Dolphin;

  • Seal;

  • Sea lion.


31. Mối quan hệ giữa thú và thực vật

Thú có vú là một mắt xích quan trọng của hệ thực vật.

Ví dụ:

flying fox → phát tán hạt

possums → ăn quả và phát tán hạt

kangaroo → ăn cỏ, ảnh hưởng đến cấu trúc thảm thực vật

koala → phụ thuộc eucalypt

wombat → đào đất

Đây là quan hệ hai chiều.

Thực vật cung cấp thức ăn và nơi sống.

Động vật lại giúp cây:

  • Thụ phấn;

  • Phát tán hạt;

  • Tạo khoảng trống trong đất;

  • Điều chỉnh thảm thực vật.


32. Thú và hệ sinh thái đất

Một số loài thú đào hang hoặc đào đất có vai trò rất lớn.

Wombat, echidna, bandicoot, bettong và các động vật khác làm:

  • xáo trộn đất;

  • mở đường hầm;

  • đưa vật chất hữu cơ xuống đất;

  • tạo nơi trú ẩn.

Do đó, chúng có thể được xem là ecosystem engineers – kỹ sư hệ sinh thái.


33. Thú nhỏ và vai trò lớn

Một trong những bài học quan trọng nhất của hệ động vật Australia là không thể chỉ quan tâm đến các loài lớn.

Kangaroo và koala rất dễ nhận diện.

Nhưng các nhóm như:

  • bandicoot;

  • bettong;

  • rodents;

  • bats;

  • planigales;

lại đóng vai trò rất lớn trong việc duy trì hệ sinh thái.

Australian Museum cho biết loài thú trên cạn nhỏ nhất của Australia có thể chỉ nặng vài gram, trong khi red kangaroo đạt khoảng 92 kg. (The Australian Museum)


34. Thú có vú bị đe dọa

Hệ động vật có vú Australia đã chịu tổn thất rất lớn kể từ khi con người châu Âu định cư.

Australian Museum ghi nhận hơn 30 loài thú đã biến mất hoàn toàn trong khoảng 200 năm qua, với Bramble Cay melomys là trường hợp gần đây được tuyên bố tuyệt chủng vào năm 2019. (The Australian Museum)

Các nhóm thú nhỏ và trung bình bị ảnh hưởng đặc biệt nặng.


35. Mèo hoang – mối đe dọa lớn

Mèo hoang là một trong những vấn đề bảo tồn lớn nhất của thú Australia.

Chúng săn:

  • Bandicoot;

  • Bilby;

  • Chuột bản địa;

  • Wallaby nhỏ;

  • Chim;

  • Bò sát.

DCCEEW cho biết mèo hoang đã góp phần vào sự tuyệt chủng của hơn 20 loài thú có vú Australia và tiếp tục gây sức ép đối với hơn 200 loài bị đe dọa ở cấp quốc gia. (dcceew.gov.au)


36. Cáo đỏ

Cáo đỏ là một loài săn mồi du nhập khác.

Nó có thể săn:

  • Mammals;

  • Birds;

  • Reptiles;

  • Amphibians.

Đặc biệt nguy hiểm với những loài thú nhỏ sống trên mặt đất.

Sự kết hợp:

fox + cat + habitat loss

là một trong những nguyên nhân khiến nhiều marsupials suy giảm mạnh.


37. Cháy rừng và thú có vú

Lửa là một phần tự nhiên của nhiều hệ sinh thái Australia, nhưng chế độ cháy thay đổi có thể gây tác động lớn.

Một số loài cần:

  • Bụi cây dày;

  • Gỗ mục;

  • Cây già;

  • Cây có hốc.

Nếu cháy quá thường xuyên, những cấu trúc đó biến mất.

Ngược lại, một số loài cần cháy định kỳ để tạo môi trường thức ăn mới.

Vì vậy, vấn đề không phải “lửa có tốt hay xấu”, mà là chế độ cháy có phù hợp với hệ sinh thái hay không.


38. Biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng tới thú có vú thông qua:

  • Nhiệt độ;

  • Mưa;

  • Khô hạn;

  • Cháy rừng;

  • Nguồn thức ăn;

  • Bệnh;

  • Phân bố sinh cảnh.

Các loài có phạm vi sống hẹp dễ bị ảnh hưởng nhất.

Australia State of the Environment xác định biến đổi khí hậu, mất sinh cảnh và các loài xâm lấn là những áp lực quan trọng đối với đa dạng sinh học. (The Australian Museum)


39. Bệnh và động vật có vú

Bệnh có thể gây tác động lớn.

Một ví dụ là:

devil facial tumour disease

đối với Tasmanian devil.

Ngoài ra, bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến dơi, thú biển và các nhóm khác.

Điều này cho thấy bảo tồn không chỉ là bảo vệ habitat mà còn phải theo dõi:

dịch bệnh + sức khỏe quần thể + di truyền + khả năng chống chịu.


40. Sự suy giảm thú có vú nhỏ

Đây là một trong những vấn đề nổi bật nhất.

Các loài nhỏ thường:

  • Cần sinh cảnh rất cụ thể;

  • Khó cạnh tranh với loài xâm lấn;

  • Dễ bị mèo và cáo săn;

  • Có quần thể nhỏ;

  • Khó phục hồi sau thiên tai.

Do đó, các chương trình bảo tồn hiện đại của Australia thường sử dụng:

  • predator-free fences;

  • đảo bảo tồn;

  • tái thả;

  • kiểm soát mèo/cáo;

  • phục hồi sinh cảnh.


41. Khu bảo tồn và hàng rào bảo vệ

Một công cụ bảo tồn đáng chú ý của Australia là xây dựng predator-free enclosures.

Ví dụ, DCCEEW mô tả quần thể mala hiện còn tồn tại tại khu vực được quản lý trên đảo hoặc trong những vùng có hàng rào loại trừ động vật săn mồi. (dcceew.gov.au)

Điều này tạo ra một môi trường:

thú bản địa + không có mèo/cáo → khả năng sống sót cao hơn.

Sau đó, các nhà bảo tồn có thể từng bước tái lập quần thể ngoài tự nhiên.


42. Phục hồi thú bản địa

Các chiến lược phục hồi có thể bao gồm:

Bước 1: bảo vệ sinh cảnh.

Bước 2: kiểm soát động vật săn mồi xâm lấn.

Bước 3: xây dựng quần thể nuôi bảo tồn khi cần thiết.

Bước 4: tái thả vào khu vực phù hợp.

Bước 5: theo dõi bằng camera, GPS và DNA.

Bước 6: mở rộng hành lang sinh thái.

Đây là một quá trình lâu dài.


43. Vai trò của First Nations peoples

Thú có vú và toàn bộ hệ sinh thái Australia gắn chặt với văn hóa của Aboriginal and Torres Strait Islander peoples.

Các loài động vật là:

  • nguồn thực phẩm;

  • biểu tượng văn hóa;

  • một phần của Country;

  • đối tượng của tri thức truyền thống;

  • thành phần của các hệ thống luật và trách nhiệm chăm sóc Country.

Tri thức bản địa ngày càng được kết hợp với khoa học bảo tồn hiện đại, đặc biệt trong:

  • quản lý lửa;

  • theo dõi động vật;

  • bảo vệ habitat;

  • phục hồi quần thể.


44. Bảo tồn thú biển

Động vật có vú biển cần các biện pháp bảo vệ đặc biệt.

Các vấn đề quan trọng gồm:

  • Mắc vào ngư cụ;

  • Tiếng ồn dưới nước;

  • Va chạm tàu;

  • Ô nhiễm;

  • Rác biển;

  • Suy giảm nguồn thức ăn;

  • Biến đổi khí hậu.

Dugong là một ví dụ điển hình, bởi chúng phụ thuộc vào cỏ biển và môi trường ven biển. (The Australian Museum)


45. Các thú có vú nổi bật nhất của Australia

Nhóm Loài tiêu biểu Môi trường
Monotreme Platypus Sông, suối
Monotreme Echidna Rừng, đồng cỏ, khô hạn
Marsupial Red kangaroo Outback
Marsupial Eastern grey kangaroo Đồng cỏ, woodland
Marsupial Wallaby Rừng, đồng cỏ, đá
Marsupial Koala Rừng eucalypt
Marsupial Wombat Woodland, grassland
Marsupial Possum Rừng, đô thị
Marsupial Glider Rừng
Marsupial Bandicoot Bushland
Marsupial Bilby Vùng khô hạn
Marsupial Numbat Woodland
Marsupial Quoll Rừng, woodland
Marsupial Tasmanian devil Tasmania
Marsupial Bettong Rừng, khô hạn
Marsupial Potoroo Rừng
Marsupial Tree-kangaroo Rừng nhiệt đới
Eutherian Flying fox Rừng
Eutherian Native rodents Nhiều môi trường
Marine mammal Dugong Cỏ biển
Marine mammal Humpback whale Đại dương
Marine mammal Dolphin Ven biển/khơi
Marine mammal Australian sea lion Biển phía Nam

46. Hệ động vật có vú theo khu vực địa lý

Queensland

Nổi bật:

  • Koala;

  • Kangaroo;

  • Wallaby;

  • Tree-kangaroo;

  • Possum;

  • Glider;

  • Dugong ở vùng biển;

  • Dơi.

New South Wales

Có:

  • Koala;

  • Kangaroo;

  • Wombat;

  • Possum;

  • Glider;

  • Quoll;

  • Platypus.

Victoria

Nổi bật:

  • Koala;

  • Eastern grey kangaroo;

  • Wombat;

  • Possum;

  • Glider;

  • Platypus.

Tasmania

Đặc biệt nổi tiếng với:

  • Tasmanian devil;

  • Wombat;

  • Wallaby;

  • Possum;

  • Platypus;

  • Echidna.

Western Australia

Có:

  • Quokka;

  • Numbat;

  • Bilby;

  • Kangaroo;

  • Wallaby;

  • Possum;

  • Flying fox;

  • Nhiều loài dơi và chuột bản địa.

Northern Territory

Có:

  • Kangaroo;

  • Wallaby;

  • Quoll;

  • Echidna;

  • Dơi;

  • Dugong;

  • Dolphin;

  • Các thú biển ven bờ.

South Australia

Có:

  • Kangaroo;

  • Wombat;

  • Possum;

  • Echidna;

  • Sea lions ở vùng biển phía Nam.


47. Quokka – biểu tượng của Tây Australia

Quokka là một loài macropod nhỏ nổi tiếng, đặc biệt tại Rottnest Island.

Quokka sống trong môi trường:

  • shrubland;

  • woodland;

  • vùng đảo;

  • khu vực ven biển phù hợp.

Loài này thường được chú ý trên mạng xã hội bởi khuôn mặt đặc trưng, nhưng giá trị thực sự của nó nằm ở việc đây là một thành phần độc đáo của hệ động vật Tây Australia.


48. Greater glider

Greater glider là một trong những loài thú lượn đặc biệt.

Nó phụ thuộc vào:

cây lớn + hốc cây + rừng eucalypt trưởng thành.

Do đó, bảo vệ cây già rất quan trọng đối với loài này.

Một khu rừng có thể vẫn còn “nhiều cây” nhưng nếu thiếu cây lớn có hốc, hệ sinh thái vẫn có thể không phù hợp với greater glider.


49. Koala và cấu trúc rừng

Koala cũng cho thấy tầm quan trọng của chất lượng habitat.

Không phải mọi khu rừng có eucalypt đều có giá trị như nhau.

Cần xét:

  • loài cây;

  • mật độ cây;

  • nguồn thức ăn;

  • kết nối sinh cảnh;

  • nước;

  • nơi trú ẩn.

Do đó, bảo tồn koala cần tiếp cận theo landscape ecology, không chỉ trồng thêm cây.


50. Platypus và hệ sinh thái sông

Platypus là ví dụ điển hình cho thấy thú có vú phụ thuộc vào môi trường nước.

Nếu dòng sông bị:

  • ô nhiễm;

  • mất thảm thực vật ven bờ;

  • thay đổi dòng chảy;

  • xói lở;

  • giảm động vật không xương sống;

thì platypus cũng chịu tác động.

Do đó, bảo vệ platypus đồng nghĩa với bảo vệ toàn bộ hệ thống sông.


51. Dơi và nông nghiệp

Dơi có thể mang lại lợi ích cho nông nghiệp.

Dơi ăn côn trùng giúp kiểm soát một số loài gây hại.

Dơi ăn quả có thể phát tán hạt và hỗ trợ tái sinh thảm thực vật.

Tuy nhiên, một số flying fox cũng có thể gây xung đột với sản xuất trái cây, đòi hỏi các biện pháp quản lý cân bằng giữa bảo tồn và sản xuất.


52. Thú có vú và chuỗi thức ăn

Một hệ sinh thái đồng cỏ có thể có:

cỏ → kangaroo → quoll/dingo

Một hệ rừng:

lá → koala

hoặc:

hoa/quả → possum/flying fox → động vật săn mồi

Một hệ đất:

mối → echidna

Một hệ nước:

động vật không xương sống → platypus

Một hệ biển:

cỏ biển → dugong

Các chuỗi thức ăn khác nhau liên kết để tạo thành mạng lưới thức ăn.


53. Dingo – một trường hợp đặc biệt

Dingo là một chủ đề quan trọng khi nói về động vật có vú Australia.

Về sinh học và lịch sử, đây là một loài chó hoang có nguồn gốc lâu đời ở Australia nhưng không phải là một thú có túi bản địa.

Dingo là động vật săn mồi quan trọng, ăn:

  • Kangaroo nhỏ;

  • Wallaby;

  • Thỏ;

  • Rodents;

  • Các động vật khác.

Sự hiện diện của dingo có thể ảnh hưởng đến hành vi và số lượng của các loài khác.

Điều này minh họa rằng động vật săn mồi có thể tạo ra những tác động sinh thái cấp độ hệ sinh thái.


54. Động vật có vú và phục hồi hệ sinh thái

Khi một loài thú bị loại khỏi hệ sinh thái, chức năng mà nó thực hiện cũng có thể mất đi.

Ví dụ:

mất thú đào đất → thay đổi đất

mất thú phát tán hạt → thay đổi tái sinh rừng

mất thú săn mồi → con mồi tăng

mất động vật ăn cỏ → thay đổi thảm thực vật

Vì vậy, phục hồi một loài có thể đồng thời phục hồi một chức năng sinh thái.


55. Giá trị khoa học

Thú Australia là một “phòng thí nghiệm tự nhiên” cho khoa học.

Các nhà nghiên cứu có thể nghiên cứu:

  • Tiến hóa;

  • Tiến hóa hội tụ;

  • Sinh thái thú có túi;

  • Đẻ trứng ở thú;

  • Sinh thái dơi;

  • Di truyền;

  • Bệnh động vật hoang dã;

  • Thích nghi với hạn hán;

  • Thích nghi với cháy;

  • Biến đổi khí hậu.

Australian Museum có một bộ sưu tập động vật có vú rất lớn, gồm khoảng 1.000 mẫu monotreme, 20.600 mẫu marsupial, 16.000 mẫu dơi, 8.800 mẫu rodent và 500 mẫu cetacean, đại diện khoảng 650 loài thú Australo-Pacific trong bộ sưu tập của họ. (The Australian Museum)


56. Sự tuyệt chủng của thylacine

Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất về thú Australia là thylacine – Tasmanian tiger.

Đây là một thú có túi ăn thịt lớn từng sống ở Tasmania và Australia lục địa.

Loài này đã tuyệt chủng.

Australian Museum lưu giữ các mẫu vật lịch sử của thylacine trong bộ sưu tập động vật có vú, cùng những loài thú bản địa khác đã biến mất. (The Australian Museum)

Thylacine là biểu tượng mạnh mẽ của những gì có thể xảy ra khi:

mất sinh cảnh + săn bắt + cạnh tranh + áp lực của con người

vượt quá khả năng phục hồi của một loài.


57. Bài học từ 200 năm biến đổi

Hệ động vật có vú Australia hiện đại là kết quả của:

hàng triệu năm tiến hóa

nhưng đã phải chịu những thay đổi cực nhanh trong khoảng hơn 200 năm gần đây.

Các áp lực bao gồm:

  • Phát triển đô thị;

  • Nông nghiệp;

  • Phát quang;

  • Chăn thả;

  • Mèo;

  • Cáo;

  • Thỏ;

  • Biến đổi lửa;

  • Hạn hán;

  • Khí hậu;

  • Bệnh tật.

Australia State of the Environment cho rằng biodiversity đã suy giảm và áp lực đối với nhiều nhóm loài vẫn rất lớn. (The Australian Museum)


58. Bảo tồn trong thế kỷ XXI

Bảo tồn động vật có vú Australia hiện tập trung vào nhiều hướng:

Bảo vệ habitat

Khôi phục habitat

Kiểm soát mèo và cáo

Xây dựng predator-free sanctuaries

Tái thả

Theo dõi bằng công nghệ

Kiểm soát bệnh

Bảo tồn di truyền

Quản lý cháy

Kết nối hành lang sinh thái

Kết hợp khoa học với Traditional Knowledge

Mục tiêu không phải chỉ duy trì số lượng cá thể mà là phục hồi quần thể có khả năng tự duy trì trong tự nhiên.


59. Tại sao phải bảo vệ động vật có vú Úc?

Bởi chúng mang những giá trị lớn:

Giá trị sinh học

Đại diện cho một lịch sử tiến hóa độc đáo.

Giá trị sinh thái

Tham gia:

  • Thụ phấn;

  • Phát tán hạt;

  • Kiểm soát con mồi;

  • Phân hủy;

  • Đảo trộn đất.

Giá trị khoa học

Giúp nghiên cứu tiến hóa và thích nghi.

Giá trị văn hóa

Gắn với First Nations peoples và bản sắc Australia.

Giá trị giáo dục

Kangaroo, koala, platypus và echidna là những biểu tượng giúp công chúng tiếp cận khoa học tự nhiên.

Giá trị kinh tế

Động vật hoang dã góp phần thu hút du lịch và phát triển kinh tế địa phương.


60. Bức tranh tổng thể

Có thể hình dung hệ động vật có vú Australia thành năm “thế giới”:

Thế giới 1 – Thú đơn huyệt

Platypus + echidna

↓

Đại diện cho lịch sử tiến hóa cổ xưa.

Thế giới 2 – Thú có túi ăn cỏ

Kangaroo + wallaby + wombat + koala

↓

Chiếm nhiều hốc sinh thái của hệ động vật ăn thực vật.

Thế giới 3 – Thú có túi ăn thịt

Quoll + Tasmanian devil + dunnart

↓

Đảm nhiệm vai trò săn mồi.

Thế giới 4 – Dơi và gặm nhấm

Flying fox + insectivorous bats + rodents

↓

Đảm nhiệm nhiều chức năng thụ phấn, phát tán hạt và kiểm soát côn trùng.

Thế giới 5 – Thú biển

Dugong + whales + dolphins + seals + sea lions

↓

Kết nối hệ sinh thái ven biển và đại dương.


KẾT LUẬN

Hệ động vật có vú của Úc là một trong những di sản tiến hóa độc đáo nhất trên Trái đất. Đây là một trong số rất ít nơi trên thế giới mà thú đơn huyệt, thú có túi và thú nhau thai cùng tồn tại, trong đó thú có túi đã phân hóa thành một tập hợp cực kỳ đa dạng về hình thái và chức năng sinh thái. (The Australian Museum)

Từ platypus đẻ trứng trong những dòng sông, echidna có gai trong rừng và sa mạc, kangaroo nhảy trên đồng cỏ, koala sống trên cây bạch đàn, wombat đào hang, glider lượn giữa các tán cây, bandicoot và bilby kiếm ăn trên mặt đất, quoll và Tasmanian devil săn mồi, cho đến dơi, chuột bản địa, dugong, cá voi, cá heo và sư tử biển, mỗi nhóm đại diện cho một nhánh đặc biệt của câu chuyện tiến hóa Australia.

Một trong những đặc điểm đáng kinh ngạc nhất là hơn 80% các loài thú bản địa Australia là đặc hữu. Điều đó đồng nghĩa với việc nếu một loài thú Australia biến mất, thế giới có thể mất đi một dòng tiến hóa mà không nơi nào khác có thể thay thế. (The Australian Museum)

Tuy nhiên, sự độc đáo đó cũng làm hệ động vật Australia đặc biệt dễ tổn thương. Trong khoảng hai thế kỷ qua, hơn 30 loài thú bản địa đã biến mất hoàn toàn, trong khi nhiều loài khác đang bị đe dọa bởi mất sinh cảnh, mèo hoang, cáo, thay đổi chế độ cháy, biến đổi khí hậu và bệnh tật. (The Australian Museum)

Bảo tồn thú Australia vì vậy không thể chỉ dừng ở việc bảo vệ những loài nổi tiếng như koala và kangaroo. Một chiến lược hiệu quả phải bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái:

rừng → cây → côn trùng → thú nhỏ → thú săn mồi

và:

sông → động vật không xương sống → platypus

cũng như:

cỏ biển → dugong → hệ sinh thái ven biển.

Điều quan trọng nhất là giữ cho các quần thể động vật có thể sống, sinh sản và tự duy trì trong tự nhiên.

Australia hiện tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu, khu bảo tồn, tái thả, kiểm soát loài xâm lấn và phục hồi sinh cảnh. Các bộ sưu tập khoa học như Australian Museum cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu tiến hóa, phân loại, di truyền, bệnh và bảo tồn các loài thú. (The Australian Museum)

Hệ động vật có vú của Úc không chỉ là tập hợp những con vật nổi tiếng. Đó là một câu chuyện tiến hóa kéo dài hàng chục triệu năm, một mạng lưới sinh thái phức tạp và một phần cốt lõi của bản sắc tự nhiên Australia.

Bảo vệ platypus, echidna, kangaroo, koala, wombat, quoll, Tasmanian devil, dơi, rodent, dugong và cá voi cũng chính là bảo vệ những hệ sinh thái mà chúng phụ thuộc vào. Và bảo vệ những hệ sinh thái ấy chính là bảo vệ một trong những kho báu sinh học độc đáo nhất của hành tinh.

Nguồn tham khảo chính

Bài viết được đối chiếu chủ yếu với Australian Museum, Australian Government – Department of Climate Change, Energy, the Environment and Water (DCCEEW) và các tài liệu thuộc Fauna of Australia và Australia State of the Environment. Các nguồn này cung cấp dữ liệu về monotremes, marsupials, bats, rodents, marine mammals, mức độ đặc hữu, tuyệt chủng và các mối đe dọa đối với thú Australia. (The Australian Museum).


BOOKING TRAVEL IMM [R] - LIÊN HỆ CHÚNG TÔI