HỆ ĐỘNG VẬT TRÊN CẠN CỦA ÚC
Bức tranh toàn diện về động vật hoang dã Australia từ rừng nhiệt đới, đồng cỏ đến sa mạc Outback
Úc là một trong những quốc gia có hệ động vật trên cạn độc đáo nhất thế giới. Sự cô lập địa lý kéo dài, lịch sử địa chất lâu đời và sự khác biệt rất lớn về khí hậu đã tạo điều kiện cho các loài động vật tiến hóa theo những hướng đặc biệt. Từ kangaroo, koala, wombat, echidna, platypus đến dingo, emu, cassowary, rắn, thằn lằn, côn trùng và vô số động vật không xương sống, thế giới động vật trên cạn của Australia có mức độ đặc hữu rất cao.
Theo Australia State of the Environment 2021, Australia có khoảng 10% số loài bò sát được biết đến trên thế giới, trong đó khoảng 90% là loài đặc hữu. Côn trùng có thể có tới hơn 200.000 loài theo ước tính của các nhà phân loại học, trong khi chỉ khoảng 62.000 loài đã được mô tả. Tổng số động vật không xương sống được ước tính khoảng 320.465 loài, nhưng chỉ khoảng 35% đã được mô tả. (soe.dcceew.gov.au)
Điều này có nghĩa rằng những gì con người đã biết về động vật trên cạn Australia vẫn chỉ là một phần của một thế giới sinh học lớn hơn rất nhiều.
1. Động vật trên cạn Úc – một thế giới tiến hóa đặc biệt
Khác với nhiều châu lục khác, Australia là nơi mà thú có túi và thú đơn huyệt chiếm vị trí đặc biệt nổi bật.
Có thể chia động vật trên cạn Australia thành những nhóm lớn:
Động vật có vú
-
Kangaroo
-
Wallaby
-
Koala
-
Wombat
-
Possum
-
Glider
-
Bandicoot
-
Bilby
-
Quoll
-
Tasmanian devil
-
Echidna
-
Dơi
-
Chuột bản địa
Chim
-
Emu
-
Cassowary
-
Kookaburra
-
Cockatoo
-
Magpie
-
Lyrebird
-
Wedge-tailed eagle
-
Nhiều loài chim đặc hữu.
Bò sát
-
Rắn
-
Thằn lằn
-
Goanna
-
Rồng Australia
-
Rùa cạn
-
Các loài skink.
Lưỡng cư
-
Hàng trăm loài ếch bản địa.
Động vật không xương sống
-
Côn trùng
-
Nhện
-
Bọ cạp
-
Kiến
-
Mối
-
Giun
-
Động vật đất
-
Nhiều nhóm khác.
State of the Environment đánh giá rằng phần lớn các nhóm động vật bản địa Australia hiện có tình trạng kém hoặc rất kém và đang suy giảm, trong khi hiểu biết về nhiều nhóm côn trùng và động vật không xương sống vẫn rất hạn chế. (soe.dcceew.gov.au)
2. Các hệ sinh thái trên cạn của Australia
Động vật Australia sinh sống trong nhiều môi trường khác nhau.
Rừng nhiệt đới
Tập trung nhiều ở Queensland và phía Bắc.
Đây là nơi sinh sống của:
-
Tree-kangaroo
-
Possum
-
Glider
-
Cassowary
-
Nhiều loài chim và bò sát.
Rừng eucalypt
Là một trong những môi trường tiêu biểu nhất.
Có:
-
Koala
-
Possum
-
Glider
-
Wombat
-
Chim
-
Rắn
-
Thằn lằn.
Đồng cỏ và woodland
Là môi trường quan trọng của:
-
Kangaroo
-
Wallaby
-
Emu
-
Echidna
-
Dingo.
Shrubland
Đặc biệt phổ biến ở các vùng khô và bán khô hạn.
Sa mạc Outback
Là nơi cư trú của:
-
Red kangaroo
-
Bilby
-
Numbat
-
Echidna
-
Thorny devil
-
Moloch
-
Nhiều loài rắn và thằn lằn.
Núi và vùng đá
Có:
-
Rock-wallaby
-
Wombat
-
Possum
-
Một số loài dơi và chim.
3. Kangaroo – biểu tượng của Australia
Kangaroo là biểu tượng nổi tiếng nhất của động vật hoang dã Úc.
Chúng thuộc nhóm macropod, gồm kangaroo và wallaby.
Đặc điểm nổi bật:
-
Chân sau lớn;
-
Cơ bắp mạnh;
-
Đuôi dài;
-
Di chuyển bằng cách nhảy;
-
Con non phát triển trong túi mẹ.
Kangaroo có thể sống từ môi trường đồng cỏ đến vùng bán khô hạn.
Chúng là động vật ăn thực vật và có ảnh hưởng lớn đến cấu trúc thảm cỏ.
Red kangaroo
Red kangaroo là một trong những thú có túi lớn nhất thế giới.
Chúng thích nghi với môi trường khô nóng ở nội địa bằng cách:
-
Hạn chế hoạt động trong thời điểm nóng;
-
Tìm bóng râm;
-
Tận dụng nguồn nước và thức ăn hiệu quả.
Kangaroo thể hiện khả năng thích nghi đặc biệt của động vật Australia với khí hậu khô hạn.
4. Wallaby – đa dạng hơn những gì thường thấy
Wallaby thường được dùng để chỉ các loài macropod nhỏ hơn kangaroo.
Có nhiều nhóm:
-
Rock-wallaby
-
Brush wallaby
-
Swamp wallaby
-
Hare-wallaby.
Một số sống trên đá.
Một số sống trong rừng.
Một số sống ở vùng khô hạn.
Điều đó cho thấy macropod đã chiếm rất nhiều hốc sinh thái khác nhau.
5. Tree-kangaroo – kangaroo trên cây
Tree-kangaroo là một trong những ví dụ đáng kinh ngạc về sự thích nghi.
Thay vì sống chủ yếu trên mặt đất, chúng thích nghi với việc leo cây trong rừng nhiệt đới.
Chúng sử dụng:
-
Chân;
-
Móng;
-
Đuôi;
-
Chi trước
để di chuyển trên cành.
Đây là một trong những ví dụ tiêu biểu về việc thú có túi Australia tiến hóa thành những dạng mà ở các châu lục khác có thể do những nhóm động vật khác đảm nhiệm.
6. Koala – cư dân của rừng bạch đàn
Koala là động vật sống trên cây nổi tiếng nhất Australia.
Chúng phụ thuộc vào các loài eucalypt thích hợp.
Lá bạch đàn có giá trị năng lượng tương đối thấp và chứa các hợp chất hóa học đặc biệt. Vì vậy koala có lối sống tiết kiệm năng lượng và dành nhiều thời gian nghỉ ngơi.
Koala cần:
-
Rừng bạch đàn;
-
Cây lớn;
-
Kết nối sinh cảnh;
-
Nguồn thức ăn;
-
Nơi trú ẩn.
Mất và phân mảnh habitat là một trong những áp lực quan trọng đối với các quần thể koala.
7. Wombat – chuyên gia đào đất
Wombat là những thú có túi sống trên mặt đất.
Chúng sở hữu:
-
Chân khỏe;
-
Móng thích hợp đào;
-
Cơ thể chắc chắn.
Chúng đào các hệ thống hang có thể rất phức tạp.
Hang wombat đôi khi còn trở thành nơi trú ẩn của những động vật khác.
Wombat ăn cỏ, rễ và thực vật.
Thông qua việc đào đất, chúng góp phần tạo ra những thay đổi vật lý trong hệ sinh thái.
8. Possum
Possum là một nhóm thú có túi rất đa dạng.
Nhiều loài sống trên cây và hoạt động về đêm.
Chúng ăn:
-
Lá;
-
Hoa;
-
Quả;
-
Côn trùng;
-
Các nguồn thức ăn khác tùy loài.
Possum đóng vai trò trong:
-
Phát tán hạt;
-
Chuỗi thức ăn;
-
Thụ phấn;
-
Điều chỉnh thảm thực vật.
Một số loài có thể sống ngay cả ở những khu vực đô thị.
9. Glider – những “phi công” của rừng
Glider có khả năng lượn giữa các cây nhờ một lớp màng da nối các chi.
Các nhóm tiêu biểu:
-
Sugar glider;
-
Greater glider;
-
Squirrel glider;
-
Yellow-bellied glider.
Greater glider đặc biệt phụ thuộc vào rừng eucalypt trưởng thành với các cây lớn có hốc.
Vì vậy, một khu rừng có thể vẫn còn rất nhiều cây nhưng nếu thiếu cây già và hốc tự nhiên thì habitat vẫn có thể không phù hợp cho một số glider.
10. Bandicoot
Bandicoot là các thú có túi nhỏ sống chủ yếu trên mặt đất.
Chúng thường có:
-
Mõm dài;
-
Chân khỏe;
-
Khả năng đào đất.
Thức ăn có thể gồm:
-
Côn trùng;
-
Giun;
-
Hạt;
-
Rễ;
-
Nấm;
-
Vật chất thực vật.
Thông qua hoạt động đào đất, bandicoot góp phần làm thay đổi cấu trúc lớp đất mặt.
11. Bilby
Bilby là một trong những loài thú có túi đặc trưng của vùng khô hạn.
Đặc điểm:
-
Tai dài;
-
Mõm dài;
-
Bộ lông màu xám hoặc nâu;
-
Hoạt động chủ yếu vào ban đêm.
Chúng ăn:
-
Côn trùng;
-
Hạt;
-
Nấm;
-
Rễ;
-
Thực vật.
Bilby đã suy giảm mạnh và hiện là một trong những biểu tượng quan trọng của công tác bảo tồn động vật sa mạc Australia.
12. Numbat
Numbat là loài thú có túi nhỏ, hoạt động ban ngày.
Điểm đặc biệt nhất:
Numbat ăn chủ yếu mối.
Do đó chúng liên kết trực tiếp với:
đất → mối → numbats.
Sự suy giảm sinh cảnh và thay đổi nguồn thức ăn có thể ảnh hưởng đến quần thể.
13. Quoll – thú săn mồi có túi
Quoll là nhóm thú có túi ăn thịt.
Chúng ăn:
-
Côn trùng;
-
Bò sát;
-
Chim;
-
Thú nhỏ;
-
Xác động vật.
Các loài quoll thể hiện một phần rất quan trọng trong hệ sinh thái săn mồi của Australia.
Chúng giữ vai trò tương tự một số loài thú ăn thịt nhỏ ở các châu lục khác.
14. Tasmanian devil
Tasmanian devil là thú có túi ăn thịt lớn nhất còn tồn tại.
Chúng nổi tiếng bởi:
-
Hàm khỏe;
-
Răng mạnh;
-
Khả năng ăn xác động vật;
-
Hoạt động về đêm.
Chúng góp phần loại bỏ xác động vật và tái chế chất dinh dưỡng.
Tuy nhiên, loài này đã chịu tác động nghiêm trọng bởi devil facial tumour disease.
15. Echidna
Echidna là một trong hai nhóm thú đơn huyệt còn tồn tại.
Điều đặc biệt:
đẻ trứng nhưng nuôi con bằng sữa.
Echidna ăn:
-
Kiến;
-
Mối;
-
Động vật không xương sống.
Chúng có:
-
Gai;
-
Mõm dài;
-
Lưỡi dài;
-
Móng khỏe.
Chúng có thể sống trong nhiều môi trường, từ rừng đến vùng khô hạn.
16. Dơi
Dơi là nhóm thú nhau thai quan trọng của Australia.
Có hai nhóm chức năng lớn.
Dơi ăn quả
Đóng vai trò:
-
Phát tán hạt;
-
Thụ phấn;
-
Hỗ trợ tái sinh rừng.
Dơi ăn côn trùng
Đóng vai trò:
-
Kiểm soát côn trùng;
-
Hạn chế một số loài gây hại.
Dơi vì vậy có giá trị rất lớn đối với hệ sinh thái và cả nông nghiệp.
17. Dingo – động vật săn mồi trên cạn
Dingo là một loài chó hoang có nguồn gốc lâu đời ở Australia.
Chúng là động vật săn mồi quan trọng.
Con mồi có thể gồm:
-
Kangaroo;
-
Wallaby;
-
Thỏ;
-
Rodent;
-
Các động vật nhỏ khác.
Sự hiện diện của dingo có thể ảnh hưởng tới hành vi và số lượng của các loài ăn cỏ và thú nhỏ.
Do đó, dingo có thể tạo ra những hiệu ứng sinh thái ở quy mô toàn cảnh.
18. Emu – chim khổng lồ của Australia
Emu là một trong những loài chim không bay nổi bật nhất của thế giới.
Chúng có:
-
Cổ dài;
-
Chân dài;
-
Bộ lông mềm;
-
Cơ thể lớn.
Emu sống ở:
-
Đồng cỏ;
-
Woodland;
-
Savanna;
-
Vùng bán khô hạn.
Chúng ăn:
-
Thực vật;
-
Quả;
-
Hạt;
-
Côn trùng.
Emu cũng có vai trò trong phát tán hạt.
19. Cassowary
Cassowary sống chủ yếu ở các khu rừng nhiệt đới phía Bắc Queensland.
Đặc điểm nổi bật:
-
Thân hình lớn;
-
Chân mạnh;
-
Mào casque trên đầu;
-
Bộ lông đặc trưng.
Cassowary có vai trò rất quan trọng trong phát tán hạt.
Một số loài cây phụ thuộc vào việc hạt được các động vật lớn như cassowary vận chuyển.
Vì vậy, bảo vệ cassowary cũng góp phần bảo vệ khả năng tái sinh của rừng nhiệt đới.
20. Kookaburra
Kookaburra là một trong những loài chim đặc trưng của Australia.
Tiếng kêu giống tiếng cười của chúng đã trở thành âm thanh quen thuộc trong văn hóa Australia.
Kookaburra ăn:
-
Côn trùng;
-
Thằn lằn;
-
Rắn nhỏ;
-
Ếch;
-
Động vật nhỏ.
Nó là một động vật săn mồi trong hệ sinh thái woodland.
21. Cockatoo
Australia có nhiều loài cockatoo.
Chúng ăn:
-
Hạt;
-
Quả;
-
Hoa;
-
Côn trùng.
Một số loài có vai trò trong phát tán hạt.
Chúng cũng là những loài chim rất dễ nhận diện nhờ:
-
Mào;
-
Tiếng kêu lớn;
-
Mỏ khỏe.
Một số cockatoo phụ thuộc vào cây lớn có hốc để làm tổ.
22. Lyrebird
Lyrebird nổi tiếng bởi khả năng bắt chước âm thanh.
Chúng sống trong rừng ở miền Đông và miền Nam Australia.
Chúng kiếm ăn trong lớp lá mục bằng cách bới đất.
Điều này giúp:
-
Đảo trộn lớp đất mặt;
-
Tìm côn trùng;
-
Tác động tới quá trình phân hủy.
Lyrebird là một ví dụ về động vật vừa có giá trị văn hóa vừa có chức năng sinh thái.
23. Wedge-tailed eagle
Đại bàng đuôi nêm là một trong những loài chim săn mồi lớn nhất Australia.
Nó có thể săn:
-
Thú nhỏ;
-
Chim;
-
Bò sát;
-
Xác động vật.
Là động vật săn mồi cấp cao, nó giúp kiểm soát quần thể các loài khác.
24. Thế giới bò sát của Australia
Australia có khoảng 10% số loài bò sát được biết đến trên thế giới, với khoảng 90% loài được đánh giá là đặc hữu. (soe.dcceew.gov.au)
Các nhóm chính gồm:
-
Rắn;
-
Thằn lằn;
-
Goanna;
-
Geckos;
-
Skinks;
-
Dragons;
-
Pythons;
-
Rùa.
Australia đặc biệt nổi tiếng với sự đa dạng của:
skinks + goannas + geckos + dragons + snakes.
25. Goanna
Goanna là tên thường dùng cho nhiều loài monitor lizards.
Chúng có:
-
Thân dài;
-
Đuôi mạnh;
-
Móng khỏe;
-
Lưỡi chẻ.
Một số loài khá lớn.
Chúng ăn:
-
Trứng;
-
Chim;
-
Côn trùng;
-
Bò sát;
-
Động vật nhỏ;
-
Xác động vật.
Goanna là động vật săn mồi và ăn xác có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
26. Thorny devil – thằn lằn gai
Thorny devil hay Moloch horridus là một trong những loài bò sát đặc biệt nhất của vùng khô hạn.
Toàn thân có nhiều gai.
Màu cơ thể giúp hòa lẫn với môi trường sa mạc.
Thức ăn chủ yếu là kiến.
Điều đặc biệt là da của chúng có cấu trúc giúp thu gom nước và dẫn nước trên bề mặt cơ thể về phía miệng trong điều kiện thích hợp.
Đây là ví dụ tuyệt vời về thích nghi với môi trường khô hạn.
27. Frilled lizard
Frilled lizard nổi tiếng với chiếc mào da lớn quanh cổ.
Khi cảm thấy bị đe dọa, nó có thể mở rộng mào để làm bản thân trông lớn hơn.
Đây là một chiến lược phòng vệ.
Loài này sinh sống chủ yếu tại miền Bắc Australia.
28. Blue-tongue lizard
Blue-tongue skink có chiếc lưỡi màu xanh nổi bật.
Khi bị đe dọa, nó mở miệng và đưa lưỡi ra nhằm làm kẻ săn mồi giật mình.
Chúng ăn:
-
Côn trùng;
-
Ốc;
-
Hoa quả;
-
Thực vật.
Chúng thường xuất hiện cả trong những khu vực gần con người.
29. Rắn Australia
Australia nổi tiếng với nhiều loài rắn độc.
Một phần lớn các loài rắn độc thuộc họ Elapidae.
Các nhóm nổi bật gồm:
-
Taipan;
-
Brown snakes;
-
Tiger snakes;
-
Death adders;
-
Black snakes.
Tuy nhiên, cần tránh đánh đồng “có nọc độc” với “thường xuyên tấn công con người”. Phần lớn rắn tìm cách tránh con người và chỉ cắn khi bị đe dọa hoặc xử lý không đúng cách.
Về sinh thái, rắn có vai trò kiểm soát:
-
Rodents;
-
Ếch;
-
Thằn lằn;
-
Chim;
-
Động vật nhỏ.
30. Python – rắn không độc
Không phải tất cả rắn Australia đều có nọc độc.
Các loài python giết con mồi bằng cách siết.
Chúng ăn:
-
Chim;
-
Chuột;
-
Possum;
-
Bò sát.
Python là động vật săn mồi quan trọng.
31. Lưỡng cư trên cạn
Ếch là nhóm lưỡng cư chính tại Australia.
Chúng sống từ:
-
Rừng nhiệt đới;
-
Suối;
-
Wetlands;
-
Đồng cỏ;
-
Rừng eucalypt;
-
Vùng bán khô hạn.
Một đặc điểm đặc biệt của ếch Australia là mức độ đặc hữu cao.
Một tài liệu kỹ thuật của Chính phủ Australia từng thống kê khoảng 220 loài ếch, với khoảng 93% đặc hữu, nhưng số lượng và phân loại đã tiếp tục được cập nhật. (dcceew.gov.au)
32. Ếch và sức khỏe hệ sinh thái
Ếch ăn nhiều loại côn trùng và động vật không xương sống.
Chúng cũng là thức ăn của:
-
Rắn;
-
Chim;
-
Cá;
-
Thú nhỏ.
Ếch có da nhạy cảm và vòng đời phụ thuộc vào nước, nên chúng là những chỉ thị sinh học quan trọng.
Sự suy giảm ếch có thể báo hiệu:
-
ô nhiễm;
-
thay đổi khí hậu;
-
mất sinh cảnh;
-
bệnh;
-
suy giảm nguồn nước.
State of the Environment ghi nhận lưỡng cư đặc biệt nhạy cảm với thay đổi nhiệt độ và thời tiết cực đoan. (soe.dcceew.gov.au)
33. Côn trùng – thế giới khổng lồ chưa được khám phá
Côn trùng là nhóm động vật lớn nhất về số loài tại Australia.
Theo State of the Environment, các nhà phân loại học ước tính Australia có thể có hơn 200.000 loài côn trùng, trong khi khoảng 62.000 loài đã được mô tả. (soe.dcceew.gov.au)
Các nhóm gồm:
-
Bọ cánh cứng;
-
Bướm;
-
Ngài;
-
Kiến;
-
Ong;
-
Ong bắp cày;
-
Ruồi;
-
Muỗi;
-
Châu chấu;
-
Dế;
-
Bọ xít.
Côn trùng giữ vai trò:
thụ phấn + phân hủy + thức ăn + kiểm soát sâu bệnh + tái chế dinh dưỡng.
34. Kiến
Kiến xuất hiện trong hầu hết các hệ sinh thái trên cạn.
Chúng:
-
Làm tổ;
-
Đào đất;
-
Thu gom thức ăn;
-
Săn côn trùng;
-
Phát tán hạt.
Một số loài thực vật có quan hệ đặc biệt với kiến.
Hoạt động của kiến cũng thay đổi cấu trúc đất.
35. Mối
Mối phân hủy cellulose trong gỗ và thực vật chết.
Chúng là một trong những “nhà máy tái chế” quan trọng của hệ sinh thái.
Mối:
gỗ → phân hủy → chất dinh dưỡng → đất → thực vật.
Các ụ mối còn tạo ra những môi trường sống nhỏ cho sinh vật khác.
Echidna lại ăn mối, vì vậy có một chuỗi liên kết:
mối → echidna → động vật săn mồi khác.
36. Bọ hung
Bọ hung sử dụng phân động vật làm thức ăn và nơi sinh sản.
Chúng:
-
Chôn phân;
-
Đưa chất hữu cơ vào đất;
-
Tái chế dinh dưỡng;
-
Cải thiện cấu trúc đất.
Đây là một ví dụ dễ thấy về vai trò quan trọng của côn trùng trong hệ sinh thái.
37. Bướm và ngài
Bướm và ngài góp phần:
-
Thụ phấn;
-
Cung cấp thức ăn cho chim;
-
Duy trì mạng lưới thức ăn.
Ấu trùng thường phụ thuộc vào những loài cây nhất định.
Vì vậy, mất một loài thực vật có thể dẫn tới mất một nhóm côn trùng phụ thuộc vào nó.
38. Nhện và bọ cạp
Nhện và bọ cạp không phải côn trùng nhưng thuộc nhóm arachnids.
Chúng đóng vai trò săn mồi.
Nhện ăn:
-
Ruồi;
-
Muỗi;
-
Bướm;
-
Châu chấu;
-
Côn trùng khác.
Bọ cạp săn:
-
Côn trùng;
-
Nhện nhỏ;
-
Động vật không xương sống.
Chúng góp phần kiểm soát quần thể động vật nhỏ.
39. Động vật không xương sống trong đất
State of the Environment ước tính Australia có khoảng 320.465 loài động vật không xương sống, nhưng chỉ khoảng 35% đã được mô tả. Hơn 80% động vật không xương sống thuộc ngành Arthropoda, bao gồm côn trùng, nhện, giáp xác, rết và cuốn chiếu. (soe.dcceew.gov.au)
Điều đó có nghĩa rằng dưới lớp lá, đất và đá của Australia tồn tại một thế giới động vật khổng lồ mà con người mới chỉ biết một phần.
40. Chuỗi thức ăn trên cạn
Một hệ sinh thái đồng cỏ có thể có:
Cỏ → kangaroo → dingo
Một hệ rừng:
lá → caterpillar → bird → snake → eagle
Một hệ đất:
mối → echidna → predator
Một hệ sa mạc:
hạt → rodent → snake → eagle
Một hệ rừng nhiệt đới:
quả → cassowary → phát tán hạt → cây mới
Mỗi loài giữ một vị trí trong mạng lưới thức ăn, chứ không tồn tại đơn độc.
41. Động vật và thực vật
Nhiều động vật Australia phụ thuộc rất chặt vào thực vật.
Ví dụ:
Koala → eucalypt
Flying fox → hoa và quả
Cassowary → quả rừng
Kangaroo → cỏ
Bilby → thực vật, hạt và côn trùng
Numbat → mối
Glider → cây lớn và hốc cây
Điều này có nghĩa:
Bảo vệ động vật phải đồng thời bảo vệ thực vật và sinh cảnh.
42. Động vật là “kỹ sư” của hệ sinh thái
Một số động vật không chỉ sống trong môi trường mà còn thay đổi môi trường.
Wombat đào hang.
Bandicoot đào đất.
Echidna đào đất để tìm thức ăn.
Kangaroo ảnh hưởng đến thảm cỏ.
Lyrebird bới lớp lá.
Mối xây ụ.
Kiến đào đường hầm.
Những hoạt động này làm thay đổi:
-
cấu trúc đất;
-
độ thông khí;
-
khả năng thấm nước;
-
nơi trú ẩn;
-
sự phân bố chất dinh dưỡng.
43. Động vật phát tán hạt
Một trong những chức năng quan trọng nhất là phát tán hạt.
Các loài tiêu biểu:
-
Cassowary;
-
Flying fox;
-
Possum;
-
Một số chim ăn quả;
-
Emu.
Chuỗi:
ăn quả → di chuyển → thải hạt → hạt nảy mầm → rừng tái sinh.
Nếu mất các động vật phát tán hạt, khả năng tái sinh của một số khu rừng có thể bị ảnh hưởng.
44. Động vật thụ phấn
Côn trùng và một số thú, chim giúp thực vật thụ phấn.
Ong, bướm, ngài, ruồi và các loài chim ăn mật có thể chuyển phấn hoa giữa các cây.
Điều này duy trì:
hoa → quả → hạt → thế hệ cây mới.
Đó là lý do một hệ sinh thái không thể chỉ nhìn vào cây mà bỏ qua côn trùng và động vật.
45. Đặc hữu – lợi thế đồng thời là nguy cơ
Mức độ đặc hữu cao là một trong những điều làm Australia đặc biệt.
Nhưng nếu một loài chỉ sống ở một khu vực nhỏ, nó sẽ rất dễ bị tổn thương.
Một tài liệu của DCCEEW cho biết khoảng 85% thú có vú trên cạn trong một thống kê trước đây là đặc hữu, còn State of the Environment cho biết khoảng 90% các loài bò sát là đặc hữu. (dcceew.gov.au)
Một loài không tồn tại ở bất kỳ nơi nào khác sẽ không có “quần thể thay thế” để phục hồi.
46. Mất sinh cảnh – mối đe dọa lớn
Mất và phân mảnh sinh cảnh là một trong những nguyên nhân chính làm suy giảm động vật.
Theo State of the Environment, trong phân tích các loài thực vật và động vật trên cạn và thủy sinh bị đe dọa cấp quốc gia vào năm 2018, mất, phân mảnh và suy thoái sinh cảnh là nhóm mối đe dọa được liệt kê thường xuyên nhất, với 1.210 taxa; loài xâm lấn và bệnh đứng kế tiếp với 966 taxa. (soe.dcceew.gov.au)
Sinh cảnh bị mất do:
-
Nông nghiệp;
-
Đô thị hóa;
-
Đường giao thông;
-
Khai khoáng;
-
Hạ tầng;
-
Phát triển ven biển;
-
Phát quang thảm thực vật.
47. Mèo hoang – kẻ săn mồi đáng sợ
Mèo hoang là mối đe dọa nghiêm trọng đối với động vật bản địa.
Chúng săn:
-
Thú có túi nhỏ;
-
Chuột bản địa;
-
Chim;
-
Bò sát;
-
Ếch.
DCCEEW cho biết mèo hoang đã góp phần vào sự tuyệt chủng của hơn 20 loài thú có vú Australia và ảnh hưởng tới hơn 200 loài bị đe dọa cấp quốc gia. (dcceew.gov.au)
48. Cáo đỏ
Cáo đỏ cũng là động vật săn mồi du nhập.
Chúng đặc biệt nguy hiểm đối với:
-
Thú có túi nhỏ;
-
Chim mặt đất;
-
Bò sát;
-
Động vật non.
Sự kết hợp giữa mèo + cáo + mất sinh cảnh đã gây áp lực lớn lên nhiều quần thể động vật bản địa.
49. Thỏ hoang
Thỏ không phải động vật săn mồi nhưng gây áp lực lên hệ sinh thái bằng cách:
-
Ăn thực vật;
-
Cạnh tranh thức ăn;
-
Phá hoại cây non;
-
Làm suy thoái đất.
Chúng cũng làm giảm nguồn thức ăn của một số loài ăn cỏ bản địa.
50. Cháy rừng
Cháy là một thành phần tự nhiên của nhiều hệ sinh thái Australia.
Một số loài cần cháy định kỳ.
Một số loài khác lại rất dễ bị tổn thương nếu cháy quá thường xuyên.
Vấn đề quan trọng là:
tần suất + mùa cháy + cường độ + diện tích.
Thay đổi chế độ cháy có thể làm mất:
-
Cây già;
-
Hốc cây;
-
Lớp lá;
-
Bụi cây;
-
Nguồn thức ăn.
State of the Environment xác định cháy không phù hợp là một trong những áp lực đáng kể đối với đa dạng sinh học và động vật không xương sống. (soe.dcceew.gov.au)
51. Biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu tác động tới động vật thông qua:
-
Nhiệt độ;
-
Hạn hán;
-
Mưa;
-
Cháy;
-
Nguồn thức ăn;
-
Bệnh;
-
Phân bố sinh cảnh.
Lưỡng cư đặc biệt nhạy cảm với nhiệt độ và thời tiết cực đoan. (soe.dcceew.gov.au)
Những loài sống trong một phạm vi nhỏ có nguy cơ cao hơn.
52. Tuyệt chủng của thú có vú
Australia đã trải qua một trong những mức độ tuyệt chủng thú có vú trên cạn đáng lo ngại nhất thế giới.
State of the Environment 2021 cho biết khoảng 10% các loài thú có vú đặc hữu trên cạn đã tuyệt chủng trong 200 năm qua, trong khi khoảng 21% hiện được đánh giá là bị đe dọa. (soe.dcceew.gov.au)
State of the Environment cũng kết luận rằng Australia đã mất nhiều loài thú hơn bất kỳ lục địa nào khác trong hai thế kỷ qua. (soe.dcceew.gov.au)
53. Chim cũng suy giảm
Chim là nhóm dễ quan sát nên tình trạng của chúng được nghiên cứu tương đối tốt.
Theo State of the Environment, từ 1985 đến 2018, chỉ số về độ phong phú tương đối của các loài chim bị đe dọa có dữ liệu theo dõi đã giảm trung bình khoảng 60%. (soe.dcceew.gov.au)
Các mối đe dọa bao gồm:
-
Mất habitat;
-
Động vật săn mồi xâm lấn;
-
Biến đổi khí hậu;
-
Cháy;
-
Loài xâm lấn;
-
Mất thức ăn.
54. Bò sát cũng đang chịu áp lực
State of the Environment cho biết nhiều loài bò sát Australia đang suy giảm và thập kỷ trước báo cáo đã chứng kiến những trường hợp tuyệt chủng bò sát đầu tiên ngoài tự nhiên. Tỷ lệ các loài được đánh giá Critically Endangered cũng đang tăng. (soe.dcceew.gov.au)
Điều này đáng chú ý vì Australia từng được biết đến như một “thiên đường bò sát”.
55. Động vật không xương sống – phần bị bỏ quên
Một vấn đề lớn trong nghiên cứu đa dạng sinh học Australia là con người thường chú ý đến:
kangaroo + koala + birds + reptiles
nhưng ít nhìn thấy:
insects + spiders + worms + soil fauna.
State of the Environment cho rằng kiến thức về phần lớn động vật không xương sống vẫn rất hạn chế; nhiều nhóm còn chưa được mô tả đầy đủ. (soe.dcceew.gov.au)
Điều đó tạo ra một “lỗ hổng dữ liệu” lớn trong công tác bảo tồn.
56. Vai trò văn hóa của động vật
Động vật Australia có ý nghĩa đặc biệt đối với Aboriginal and Torres Strait Islander peoples.
Nhiều loài liên quan tới:
-
Totem;
-
Country;
-
Food;
-
Medicine;
-
Stories;
-
Ceremonies;
-
Lore;
-
Identity.
State of the Environment nhấn mạnh rằng nhiều loài có ý nghĩa tinh thần và văn hóa, đồng thời có thể được xem là chỉ báo về sức khỏe của Country. (soe.dcceew.gov.au)
Do đó, bảo tồn động vật cũng là bảo vệ một phần di sản văn hóa Australia.
57. Bảo tồn động vật trên cạn
Một chiến lược bảo tồn hiệu quả cần nhiều lớp:
Bảo vệ sinh cảnh
↓
Kiểm soát mèo và cáo
↓
Bảo vệ loài nguy cấp
↓
Khôi phục quần thể
↓
Tái thả
↓
Theo dõi quần thể
↓
Duy trì hành lang sinh thái
Đối với nhiều loài nhỏ, việc loại bỏ mèo và cáo khỏi một khu vực có thể tạo ra sự thay đổi rất lớn trong khả năng tồn tại của chúng.
State of the Environment ghi nhận một số loài có dấu hiệu cải thiện khi áp lực động vật săn mồi được giảm hoặc loại bỏ. (soe.dcceew.gov.au)
58. Khu bảo tồn và hành lang sinh thái
Một khu bảo tồn nhỏ có thể rất hữu ích nhưng chưa chắc đủ.
Động vật cần:
-
thức ăn;
-
nơi sinh sản;
-
không gian di chuyển;
-
sự kết nối giữa các quần thể.
Do đó, wildlife corridors ngày càng quan trọng.
Một hành lang rừng có thể cho phép:
koala → di chuyển
glider → đi từ cây này sang cây khác
quoll → tìm thức ăn
chim → di chuyển
thực vật → phát tán hạt.
59. Công nghệ trong bảo tồn
Các nhà nghiên cứu ngày càng sử dụng:
-
Camera traps;
-
GPS;
-
Radio tracking;
-
Drones;
-
eDNA;
-
Acoustic monitoring;
-
Satellite imagery.
Camera trap giúp phát hiện những loài hoạt động ban đêm.
DNA môi trường có thể giúp phát hiện sự hiện diện của loài mà không cần bắt trực tiếp.
Đây là một bước tiến quan trọng đối với những hệ sinh thái rộng lớn như Outback.
60. Bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái
Australia ngày càng chuyển từ cách tiếp cận:
“cứu một loài”
sang:
“phục hồi hệ sinh thái giúp nhiều loài cùng phục hồi.”
Điều này có ý nghĩa lớn.
Ví dụ:
phục hồi rừng → koala + possum + glider + bird + insect
phục hồi shrubland → bilby + reptiles + insects
phục hồi grassland → kangaroo + emu + insects
phục hồi đất → echidna + mối + vi sinh vật.
61. Australia – một “phòng thí nghiệm tiến hóa”
Động vật trên cạn Australia có giá trị khoa học rất lớn.
Các nhà nghiên cứu có thể nghiên cứu:
-
Thú đẻ trứng;
-
Thú có túi;
-
Tiến hóa hội tụ;
-
Thích nghi với sa mạc;
-
Sinh thái lửa;
-
Động vật ăn thịt;
-
Tiến hóa của nọc độc;
-
Sinh học bảo tồn.
Sự cô lập của Australia khiến nơi đây trở thành một trong những khu vực quan trọng để nghiên cứu tiến hóa.
62. Những loài đặc trưng cho từng môi trường
| Môi trường | Động vật tiêu biểu |
|---|---|
| Rừng nhiệt đới | Cassowary, tree-kangaroo, possum |
| Rừng eucalypt | Koala, glider, possum |
| Woodland | Kangaroo, wombat, echidna |
| Đồng cỏ | Kangaroo, emu, dingo |
| Sa mạc | Red kangaroo, bilby, thorny devil |
| Vùng đá | Rock-wallaby, goanna |
| Đất khô | Echidna, reptiles, rodents |
| Wetland ven đất liền | Frogs, birds, reptiles |
| Đảo | Quokka, wallaby, seabirds |
| Khu đô thị | Possum, bats, birds, reptiles |
63. Mười biểu tượng tiêu biểu của động vật trên cạn Australia
Nếu chọn những loài đại diện cho hình ảnh Australia, có thể kể:
Kangaroo – đồng cỏ và Outback.
Koala – rừng bạch đàn.
Wombat – hệ sinh thái đất.
Echidna – thú đơn huyệt.
Tasmanian devil – động vật săn mồi Tasmania.
Dingo – thú săn mồi trên cạn.
Emu – chim lớn của Australia.
Cassowary – rừng nhiệt đới.
Thorny devil – sa mạc.
Numbat/Bilby – bảo tồn động vật nhỏ vùng khô hạn.
Mỗi loài đại diện cho một hốc sinh thái khác nhau.
64. Ba tầng lớn của động vật trên cạn
Có thể hình dung hệ động vật Australia thành ba tầng.
Tầng trên
Chim + dơi + possum + glider
Hoạt động trên cây và trong không trung.
Tầng mặt đất
Kangaroo + wombat + dingo + emu + quoll
Hoạt động trên thảm cỏ và mặt đất.
Tầng dưới đất
Echidna + bandicoot + mối + kiến + giun
Hoạt động trong đất và lớp lá.
Ba tầng này kết nối với nhau thành một hệ sinh thái thống nhất.
65. Tương lai của động vật trên cạn Australia
State of the Environment kết luận rằng nhiều chỉ số về thực vật và động vật đang suy giảm, số lượng loài bị đe dọa tiếp tục tăng, và Australia có nguy cơ tiếp tục mất các loài trong những thập kỷ tới nếu các nỗ lực quản lý và đầu tư không được tăng cường đáng kể. (soe.dcceew.gov.au)
Những ưu tiên quan trọng gồm:
Bảo vệ habitat
Giảm mất rừng
Kiểm soát mèo và cáo
Quản lý lửa
Phục hồi hệ sinh thái
Bảo vệ nước
Theo dõi bệnh
Bảo vệ các loài đặc hữu
Tăng nghiên cứu động vật không xương sống
Kết hợp kiến thức First Nations
66. Kết luận
Hệ động vật trên cạn của Úc là một trong những kho báu tiến hóa đặc biệt nhất của thế giới.
Đây là vùng đất của kangaroo và wallaby, koala và wombat, echidna và platypus, possum và glider, bandicoot và bilby, quoll và Tasmanian devil, dingo và emu, cassowary và kookaburra, goanna và thorny devil, rắn độc và python, ếch, bướm, kiến, mối, nhện và hàng trăm nghìn động vật không xương sống khác.
Điều đáng kinh ngạc là mỗi nhóm không tồn tại riêng biệt.
Kangaroo phụ thuộc vào đồng cỏ.
Koala phụ thuộc vào rừng eucalypt.
Cassowary phụ thuộc vào rừng nhiệt đới và đồng thời giúp rừng tái sinh.
Echidna phụ thuộc vào kiến và mối.
Numbat phụ thuộc vào mối.
Glider phụ thuộc vào cây lớn và hốc cây.
Dingo ảnh hưởng đến mạng lưới động vật ăn cỏ và động vật nhỏ.
Côn trùng giúp thụ phấn và phân hủy.
Chim phát tán hạt.
Động vật đào đất làm thay đổi cấu trúc đất.
Đó chính là lý do phải nhìn động vật Australia dưới góc độ hệ sinh thái, thay vì chỉ nhìn từng loài riêng lẻ.
Tuy nhiên, hệ sinh thái này đang chịu sức ép lớn. State of the Environment cho biết khoảng 10% thú có vú đặc hữu trên cạn đã tuyệt chủng trong khoảng 200 năm, khoảng 21% thú có vú hiện được đánh giá là bị đe dọa, trong khi nhiều loài bò sát, chim, lưỡng cư và động vật không xương sống cũng đang chịu những áp lực đáng kể. (soe.dcceew.gov.au)
Những nguyên nhân quan trọng bao gồm mất và phân mảnh sinh cảnh, loài xâm lấn, bệnh tật, biến đổi khí hậu và chế độ cháy không phù hợp. (soe.dcceew.gov.au)
Vì vậy, bảo vệ động vật trên cạn Australia có nghĩa là bảo vệ toàn bộ mạng lưới:
RỪNG → CÂY → CÔN TRÙNG → THÚ NHỎ → THÚ SĂN MỒI
và:
ĐỒNG CỎ → KANGAROO → DINGO
cũng như:
ĐẤT → MỐI → ECHIDNA
hay:
RỪNG NHIỆT ĐỚI → QUẢ → CASSOWARY → TÁI SINH RỪNG.
Mỗi loài là một mắt xích. Khi một mắt xích biến mất, hệ sinh thái có thể mất một chức năng mà rất khó thay thế.
Australia hiện tiếp tục triển khai các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia, khu bảo tồn, phục hồi habitat, kiểm soát động vật xâm lấn và các chương trình bảo tồn loài. Chính phủ Australia cũng nhấn mạnh vai trò của First Nations knowledge trong việc hiểu và chăm sóc Country. (soe.dcceew.gov.au)
Động vật trên cạn Australia vì vậy không chỉ là biểu tượng du lịch hay hình ảnh đặc trưng của một quốc gia. Đó là một di sản tiến hóa, một hệ thống sinh thái, một phần của văn hóa bản địa và một nguồn giá trị khoa học vô cùng lớn của nhân loại.
Bảo vệ kangaroo, koala, wombat, echidna, dingo, emu, cassowary, quoll, bilby hay các loài bò sát và côn trùng nhỏ bé chính là bảo vệ cả hệ sinh thái Australia.
Nguồn tham khảo chính
Các dữ liệu trong bài được đối chiếu với Australia State of the Environment 2021, Australian Government – Department of Climate Change, Energy, the Environment and Water (DCCEEW), Australia's Biodiversity and Climate Change và các tài liệu về đa dạng sinh học, thú có vú, bò sát, động vật không xương sống và loài xâm lấn. (soe.dcceew.gov.au).
BOOKING TRAVEL IMM [R] - LIÊN HỆ CHÚNG TÔI
- Tel - 1900636278 [press 4] - Hoặc mở Zalo , what app
- Email : b.bookingpartners@gmail.com - b.applyvisas@gmail.com
- Website : b.bookingimm.com
- Address offices - here our reach offices
- About us - Intro- Booking Travel IMM [R]
- Dịch thuật & công chứng [Translate and Notorize]
- Hợp thức hóa tài liệu [Hợp thức tài liệu tại lãnh sự & đại sứ quán
- Hợp thức ủy quyền quốc tế [xem tại đây